Viêm quanh khớp vai không chỉ gây đau nhức mà còn khiến các cử động quen thuộc như giơ tay, mặc áo, chải đầu hay với lấy đồ trở nên khó khăn. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Trong bài viết dưới đây, Trung Tâm Xương Khớp Thời Đại Xanh sẽ giúp cô chú, anh chị hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm quanh khớp vai.

1. Viêm quanh khớp vai là gì?
Viêm quanh khớp vai là thuật ngữ mô tả một nhóm bệnh lý xảy ra ở vùng vai, có đặc điểm là đau và hạn chế vận động khớp vai, nhưng không xuất phát chủ yếu từ sụn khớp hay xương khớp mà từ các phần mềm bao quanh khớp như gân cơ, bao khớp, dây chằng, túi thanh mạc.
Khớp vai là khớp có biên độ vận động lớn nhất trong cơ thể, cho phép chúng ta giơ tay lên, xoay ra ngoài, đưa tay ra sau lưng… Chính vì sự linh hoạt này, cấu trúc quanh khớp vai phải hoạt động nhiều, dễ bị thoái hóa, viêm hoặc tổn thương. Khi xảy ra viêm quanh khớp vai, bệnh nhân thường gặp khó khăn trong những sinh hoạt đơn giản hằng ngày như chải đầu, gãi lưng, mặc áo, với tay lấy đồ trên cao.
Bệnh hay gặp nhất ở lứa tuổi trung niên và cao tuổi (40 – 60 tuổi), đặc biệt ở những người lao động tay chân, vận động viên, hoặc người có bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường. Tuy không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không điều trị sớm, viêm quanh khớp vai có thể tiến triển đến tình trạng “vai đông cứng”, khiến vận động khớp vai bị giới hạn vĩnh viễn.

2. Nhận biết sớm các triệu chứng viêm quanh khớp vai
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng của viêm quanh khớp vai thường dễ nhận biết, diễn tiến theo từng giai đoạn:
- Đau vai: Đau âm ỉ hoặc dữ dội, thường tăng khi vận động, nhất là khi giơ tay qua đầu hoặc xoay ra sau. Đau có thể lan lên cổ hoặc xuống cánh tay. ặc biệt, nhiều người đau tăng về đêm, khiến giấc ngủ bị ảnh hưởng.
- Hạn chế vận động: Ban đầu, sự bất tiện chỉ xuất hiện ở một vài động tác khó như giơ tay cao hay với tay ra sau lưng. Dần dần, biên độ vận động ngày càng thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến những sinh hoạt cá nhân cơ bản nhất.
- Cứng khớp vai: Nếu không được can thiệp điều trị, khớp vai có thể “đông cứng”, hầu như không thể xoay hoặc giơ tay. Ở giai đoạn này, tình trạng đau có thể thuyên giảm nhưng chức năng vận động suy giảm nghiêm trọng.
- Dấu hiệu khi khám lâm sàng: Khi thăm khám, sẽ cảm thấy đau khi ấn vào điểm bám gân cơ quanh vai. Các nghiệm pháp vận động (dạng tay, xoay trong – xoay ngoài) bị hạn chế.
Các giai đoạn điển hình
Diễn tiến bệnh thường kéo dài qua 3 giai đoạn điển hình:
- Giai đoạn đau (3 – 6 tháng): Đau nhiều, hạn chế vận động nhẹ.
- Giai đoạn đông cứng (6 – 12 tháng): Đau giảm, nhưng vận động hạn chế rõ.
- Giai đoạn tan băng (6 – 24 tháng): Đau ít dần, biên độ vận động cải thiện nhưng thường không trở lại hoàn toàn bình thường.

3. Nguyên nhân và cơ chế gây viêm quanh khớp vai
Nguyên nhân
Có nhiều yếu tố gây viêm quanh khớp vai, trong đó thường gặp:
- Thoái hóa theo tuổi: Sau tuổi 40, gân cơ quanh vai (đặc biệt là gân cơ chóp xoay) bị thoái hóa, giảm đàn hồi, dễ viêm hoặc rách.
- Chấn thương: Một chấn thương cấp tính (té ngã, va đập, giật mạnh tay) hoặc vi chấn thương lặp đi lặp lại (thói quen nâng vật nặng, lao động tay trên cao, chơi thể thao quá mức).
- Bệnh lý toàn thân: Người mắc đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh lý cột sống cổ dễ bị viêm quanh khớp vai hơn.
- Bất động kéo dài: Sau chấn thương tay, gãy xương, sau phẫu thuật tim, vú… khi khớp vai bị bất động lâu ngày dẫn đến xơ dính.
- Lắng đọng canxi: Canxi có thể lắng đọng trong gân cơ (đặc biệt là gân cơ trên gai), gây nên thể viêm quanh khớp vai calci hóa.
Cơ chế bệnh sinh
Ban đầu, các gân hoặc bao khớp quanh vai bị viêm do chấn thương, quá tải hoặc thoái hóa. Tình trạng viêm lặp lại nhiều lần gây thoái hóa sợi collagen, xơ hóa, dày dính bao khớp, làm hạn chế vận động.
Tiến trình bệnh thường diễn ra theo chuỗi:
- Viêm → Đau.
- Thoái hóa, xơ dính → Giảm vận động.
- Lâu dần → “Đông cứng khớp vai”.

4. Chẩn đoán và phân loại viêm quanh khớp vai
Việc chẩn đoán bệnh cần sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các chỉ định cận lâm sàng cần thiết
Chẩn đoán lâm sàng
Đánh giá dựa trên tiền sử bệnh, triệu chứng đau kéo dài, mức độ hạn chế vận động và các yếu tố nguy cơ (tuổi tác, thói quen sinh hoạt, chấn thương).
Cận lâm sàng
- X-quang: Loại trừ nguyên nhân khác như thoái hóa khớp, gãy xương; có thể thấy hình ảnh vôi hóa gân.
- Siêu âm vai: Đánh giá tình trạng viêm, rách gân, dịch quanh khớp.
- MRI: Cho hình ảnh chi tiết về gân, bao khớp, dây chằng, giúp phát hiện rách gân chóp xoay.
Phân loại
- Thể đau đơn thuần: Đau nhiều nhưng vận động còn tương đối.
- Thể đông cứng: Vận động hạn chế nghiêm trọng, đau giảm dần.
- Thể giả liệt: Đau và không thể giơ tay, thường do rách gân chóp xoay.
- Thể đau vai cấp: Do lắng đọng calci trong gân, đau dữ dội, có thể tự tan calci sau vài tháng đến vài năm.

5. Các phương pháp điều trị viêm quanh khớp vai
Điều trị viêm quanh khớp vai là một quá trình cần sự phối hợp đa chuyên khoa và sự kiên trì theo sát từng giai đoạn bệnh.
Điều trị nội khoa
- Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm giảm đau, kiểm soát phản ứng viêm và cải thiện khả năng vận động của khớp vai. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, chống viêm, thuốc hỗ trợ giãn cơ hoặc các thuốc điều trị hỗ trợ khác.
- Đối với một số trường hợp viêm quanh khớp vai không đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn, tiêm khớp vai có thể được chỉ định nhằm giảm đau và hỗ trợ phục hồi chức năng. Phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa theo đúng chỉ định.

Đọc thêm: Tiêm nong khớp vai: Khi nào cần thực hiện và những lưu ý quan trọng.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Đây được xem là phương pháp trụ cột, an toàn và mang lại hiệu quả bền vững.
- Chườm nóng, siêu âm trị liệu, sóng ngắn, điện xung giúp giảm đau.
- Bài tập vận động khớp vai:
- Bài tập con lắc (người bệnh cúi người, để tay buông thõng và đung đưa nhẹ).
- Tập dùng gậy để hỗ trợ giơ tay và xoay vai.
- Tập tăng dần biên độ xoay trong – xoay ngoài.
- Kiên trì tập luyện giúp tránh dính khớp và phục hồi chức năng.
Để cô chú, anh chị có thể hình dung rõ nhất về các động tác phục hồi, đồng thời dễ dàng tự tập thêm tại nhà cho đúng tư thế, Thời Đại Xanh đã thiết kế chuỗi video hướng dẫn trực quan dưới đây:
(Lưu ý nhỏ cho cô chú, anh chị: Hãy tập 1-2 lần/ngày, giữ 20 giây ở điểm đau trong ngưỡng chịu đựng. Tuyệt đối không tự tập nếu đang đau cấp tính, mới chấn thương hoặc vừa phẫu thuật khớp vai).
Điều trị ngoại khoa
Chỉ được cân nhắc khi các phương pháp nội khoa và phục hồi chức năng bảo tồn không mang lại kết quả.
- Nội soi khớp vai: Cắt bao khớp, giải phóng dính, lấy bỏ calci.
- Khâu gân chóp xoay: Trong trường hợp rách gân rộng.
Tình trạng đông cứng khớp vai có thể gây ra không ít khó khăn và mệt mỏi trong sinh hoạt, nhưng cô chú, anh chị hoàn toàn có thể vượt qua nếu đi đúng hướng. Để có thêm động lực và niềm tin vào quá trình điều trị, mời cô chú, anh chị cùng nhìn lại chặng đường lấy lại sự linh hoạt cho đôi vai của chị Thoa tại Thời Đại Xanh.
6. Lời khuyên phòng ngừa và chăm sóc tại nhà
Để duy trì một khớp vai khỏe mạnh, linh hoạt và ngăn ngừa bệnh tái phát, cô chú, anh chị cần chú ý:
- Tập vận động vai hằng ngày: Giữ cho khớp linh hoạt, tránh bất động lâu.
- Tránh mang vác quá sức, lặp đi lặp lại: Đặc biệt là động tác trên cao.
- Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao: Giảm nguy cơ chấn thương vai.
- Dinh dưỡng hợp lý: Ăn đủ chất, bổ sung canxi, vitamin D, omega-3, hạn chế rượu bia, thuốc lá.
- Điều trị bệnh nền: Kiểm soát tốt tiểu đường, bệnh tuyến giáp.
- Khám và theo dõi định kỳ: Khi có đau vai kéo dài trên 2 tuần, nên đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm.

Phát hiện sớm và điều trị đúng cách là chìa khóa giúp cải thiện đau vai và phục hồi vận động. Liên hệ Thời Đại Xanh qua hotline 0827 45 45 45 để được tư vấn và đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa.

