Giới thiệu về bệnh
Legg–Calvé–Perthes disease (LCPD) là một bệnh lý hiếm gặp ở trẻ em, xảy ra khi vùng chỏm xương đùi – phần đầu trên của xương đùi nối vào khớp háng – bị thiếu máu nuôi dưỡng dẫn tới hoại tử (chết tế bào xương và tủy xương) rồi sau đó được thay thế bởi xương mới. Quá trình này làm thay đổi hình dạng chỏm xương đùi và ảnh hưởng tới khớp háng. Bệnh thường gặp ở trẻ từ khoảng 4–10 tuổi, nam giới bị nhiều hơn nữ (khoảng 4–5 lần). Tình trạng có thể xảy ra ở một bên khớp háng hoặc đôi khi cả hai bên (thường không đồng thời). Bởi vì chỏm xương đang phát triển, nếu bị tổn thương nghiêm trọng có thể để lại biến dạng và dẫn tới thoái hoá khớp háng sớm khi trưởng thành.
Những triệu chứng lâm sàng thường gặp
Trẻ bị LCPD thường có những biểu hiện như sau:
- Đi khập khiễng, bước chân bất thường do khớp háng bị ảnh hưởng.
- Đau hoặc cứng khớp ở vùng háng, bẹn, đùi hoặc đôi khi cảm giác đau lan xuống gối, đặc biệt sau khi vận động nhiều. Đau thường giảm khi nghỉ ngơi.
- Hạn chế vận động khớp háng: khó dạng (mở rộng) hoặc xoay trong khớp háng, hoặc khi ngồi xổm, bước lên xuống cầu thang.
- Ở một số trường hợp, trẻ có thể có cơ đùi vùng bị bệnh nhỏ hơn bên kia do ít vận động hoặc chống chân kém.
- Triệu chứng thường khởi đầu âm ỉ, có thể dễ bị nhầm với các bệnh khác của khớp háng hoặc gối nên cần khảo sát kỹ.
Nếu trẻ có những dấu hiệu trên, đặc biệt khi có khả năng bị bệnh (trẻ nhỏ, nam, có vận động khớp háng bất thường), thì nên can thiệp sớm để cải thiện kết quả.
Ưu nhược điểm và giá trị của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Việc chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng trong LCPD vì bệnh tiến triển theo giai đoạn và ảnh hưởng tới hình dạng chỏm xương. Các phương pháp thường dùng bao gồm:
- Chụp X-quang khung chậu / khớp háng: Đây thường là bước đầu tiên. Trên phim X-quang, bác sĩ có thể nhìn thấy chỏm xương đùi có thay đổi như đặc xương, mất tròn ổ chỏm, đôi khi xẹp chỏm hoặc cầu hình (flattening).
- Ưu điểm: đơn giản, nhanh, chi phí thấp, có sẵn tại hầu hết cơ sở y tế.
- Nhược điểm: ở giai đoạn rất sớm thiếu máu chưa gây thay đổi rõ ràng ở X-quang nên có thể bỏ sót; hình ảnh mô mềm và tủy xương không được thể hiện tốt.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện tổn thương sớm của chỏm xương, vùng tủy xương bị phù, hoại tử, và giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh.
- Ưu điểm: cho hình ảnh chi tiết cả xương, sụn và mô mềm; giúp xác định giai đoạn bệnh và lập kế hoạch điều trị tốt hơn.
- Nhược điểm: chi phí cao hơn, thời gian thực hiện lâu hơn, và không phải lúc nào cơ sở y tế cũng có sẵn; trẻ nhỏ có thể khó nằm yên.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc các phương pháp bổ sung khác: Đôi khi được sử dụng để đánh giá biến dạng xương hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
- Ưu điểm: hình ảnh xương rõ nét.
- Nhược điểm: sử dụng tia X, không tốt bằng MRI với mô mềm.
Tóm lại, chẩn đoán hình ảnh giúp xác định giai đoạn bệnh (ví dụ giai đoạn hoại tử, giai đoạn phân mảnh, giai đoạn tái tạo), đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi tiến triển. Việc phát hiện sớm bằng hình ảnh tốt hơn có thể giúp điều trị hiệu quả hơn và giảm nguy cơ biến dạng vĩnh viễn.
Khi nào nên đến khám bác sĩ
Cha mẹ nên đưa trẻ đến khám bác sĩ — đặc biệt bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên khoa chỉnh hình – trong các trường hợp sau:
- Trẻ bắt đầu đi khập khiễng, chống chân không đều hai bên hoặc than đau ở vùng háng, bẹn, đùi hoặc gối kéo dài.
- Hạn chế vận động khớp háng: trẻ khó xoay chân, dạng chân hoặc ngồi xổm, leo cầu thang khó khăn hơn trước.
- Triệu chứng khởi đầu âm ỉ nhưng kéo dài không khỏi, đặc biệt ở trẻ từ 4 đến 10 tuổi, hoặc trẻ nam giới có yếu tố nguy cơ.
- Sau khi khám ban đầu hoặc chụp X-quang vẫn còn nghi ngờ nhưng không rõ ràng – cần kiểm tra bằng MRI hoặc chuyên khoa.
Việc đến khám sớm rất quan trọng bởi vì càng phát hiện sớm – khi tổn thương còn giới hạn và trẻ còn đang phát triển – thì khả năng khớp phục hồi tốt hơn và biến dạng nặng sau này sẽ ít hơn.
Kết luận
Legg–Calvé–Perthes disease tuy là một bệnh hiếm gặp nhưng có thể để lại hậu quả lâu dài nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đi khập khiễng, đau vùng háng hoặc đùi, hạn chế vận động khớp háng là rất quan trọng. Chẩn đoán hình ảnh – từ X-quang tới MRI – giúp xác định giai đoạn và mức độ tổn thương, từ đó bác sĩ có thể lên kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Nếu bạn là phụ huynh và thấy con có những dấu hiệu nghi ngờ, hãy nên đưa trẻ đi khám để được đánh giá và theo dõi đúng cách nhằm bảo vệ khớp háng của trẻ trong tương lai.

