Đăng vào
Số lượt xem: 48

Hẹp ống sống: Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị 

Hẹp ống sống là một bệnh lý về cột sống tiến triển từ từ và có thể gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động hằng ngày của người bệnh. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Xương Khớp Thời Đại Xanh sẽ cung cấp thông tin khoa học toàn diện giúp người đọc hiểu rõ về cơ chế, cách nhận diện triệu chứng, các nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán và điều trị đối với bệnh lý này.

Hẹp ống sống là một bệnh lý về cột sống tiến triển từ từ và có thể gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động hằng ngày của người bệnh.
Hẹp ống sống là một bệnh lý về cột sống tiến triển từ từ và có thể gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động hằng ngày của người bệnh.

1. Hẹp ống sống là gì?

Hẹp ống sống xảy ra khi không gian bên trong cột sống quá nhỏ. Tình trạng này có thể gây áp lực lên tủy sống và các dây thần kinh chạy qua cột sống. Hẹp ống sống thường xảy ra nhất ở hai vị trí: cột sống thắt lưng và cột sống cổ.

Bệnh lý này có tính chất biểu hiện rất đa dạng trên lâm sàng:

  • Không có triệu chứng: Một số người bị hẹp ống sống nhưng hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng nào.
  • Có triệu chứng: Người có triệu chứng có thể bị đau, ngứa ran, tê và yếu cơ. Các triệu chứng này có thể trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp ống sống là tổn thương do hao mòn ở cột sống liên quan đến viêm khớp. Người mắc bệnh ở mức độ nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật để tạo thêm không gian bên trong cột sống, từ đó giảm bớt các triệu chứng do chèn ép tủy sống hoặc dây thần kinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phẫu thuật không thể chữa khỏi viêm khớp, do đó tình trạng đau do viêm khớp ở cột sống vẫn có thể kéo dài sau phẫu thuật.

Sự hình thành gai xương từ thân đốt sống có thể là nguyên nhân gây hẹp ống sống
Sự hình thành gai xương từ thân đốt sống có thể là nguyên nhân gây hẹp ống sống

2. Triệu chứng hẹp ống sống theo từng vị trí

Hẹp ống sống thường không gây ra triệu chứng ban đầu. Khi bắt đầu xuất hiện, các triệu chứng thường bắt đầu từ từ và trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Biểu hiện cụ thể phụ thuộc vào phần cột sống bị ảnh hưởng:

2.1. Ở phần cột sống thắt lưng

Hẹp ống sống ở thắt lưng tác động trực tiếp đến phần dưới cơ thể với các dấu hiệu:

  • Gây đau hoặc chuột rút ở một hoặc cả hai chân. Tình trạng này xảy ra khi người bệnh đứng lâu hoặc đi bộ.
  • Các triệu chứng sẽ cải thiện khi người bệnh cúi người về phía trước hoặc ngồi xuống.
  • Một số người mắc bệnh cũng bị đau lưng.
Hẹp ống sống ở thắt lưng tác động trực tiếp đến phần dưới cơ thể gây đau lưng, đau, tê bì hoặc chuột rút ở chân
Hẹp ống sống ở thắt lưng tác động trực tiếp đến phần dưới cơ thể gây đau lưng, đau, tê bì hoặc chuột rút ở chân

2.2. Ở cổ (Cột sống cổ)

Hẹp ống sống ở cổ có thể gây ra:

  • Tê liệt.
  • Cảm giác ngứa ran hoặc yếu ở tay, chân, bàn chân hoặc cánh tay.
  • Gặp các vấn đề về đi lại và giữ thăng bằng.
  • Đau mỏi cổ.
  • Các vấn đề liên quan đến ruột hoặc bàng quang.
Hẹp ống sống ở cổ có thể gây ra tê liệt, yếu ở tay, chân, bàn chân hoặc cánh tay, đau mỏi cổ, rối loạn đại tiểu tiện.
Hẹp ống sống ở cổ có thể gây ra tê liệt, yếu ở tay, chân, bàn chân hoặc cánh tay, đau mỏi cổ, rối loạn đại tiểu tiện.

3. Nguyên nhân gây hẹp ống sống

Xương cột sống xếp thành một cột liên tục từ hộp sọ đến xương cụt, đóng vai trò bảo vệ tủy sống chạy qua một lỗ gọi là ống sống. Mặc dù có một số người sinh ra đã có ống sống nhỏ, tuy nhiên hầu hết các trường hợp hẹp ống sống xảy ra khi có một yếu tố làm giảm khoảng trống bên trong cột sống. 

Các nguyên nhân cụ thể bao gồm:

  • Gai xương: Tổn thương do hao mòn do viêm khớp có thể khiến xương mọc thêm ở cột sống, tạo ra các gai xương có thể chèn ép vào ống sống.
  • Thoát vị đĩa đệm: Đĩa đệm là lớp đệm mềm hoạt động như bộ phận giảm xóc giữa các xương cột sống. Nếu một phần vật liệu mềm bên trong đĩa đệm bị rò rỉ ra ngoài, nó có thể chèn ép tủy sống hoặc dây thần kinh.
  • Dây chằng dày: Các dây chằng chắc khỏe giúp giữ chặt các xương cột sống có thể trở nên cứng và dày theo thời gian, dẫn đến chèn ép vào ống sống.
  • Khối u: Trong một số trường hợp hiếm gặp, khối u có thể hình thành bên trong ống sống.
  • Chấn thương cột sống: Tai nạn xe hơi và các chấn thương khác có thể khiến xương cột sống bị gãy hoặc lệch khỏi vị trí. Ngoài ra, tình trạng sưng mô lân cận ngay sau phẫu thuật lưng cũng có thể gây áp lực lên tủy sống hoặc dây thần kinh.
Một số người sinh ra đã có ống sống nhỏ, tuy nhiên hầu hết các trường hợp hẹp ống sống xảy ra khi có một yếu tố làm giảm khoảng trống bên trong cột sống. 
Một số người sinh ra đã có ống sống nhỏ, tuy nhiên hầu hết các trường hợp hẹp ống sống xảy ra khi có một yếu tố làm giảm khoảng trống bên trong cột sống.

4. Ai là người dễ mắc hẹp ống sống?

  • Độ tuổi: Hầu hết những người bị hẹp ống sống đều trên 50 tuổi.
  • Người trẻ tuổi: Người trẻ tuổi có thể có nguy cơ mắc hẹp ống sống cao hơn nếu bị vẹo cột sống hoặc gặp các vấn đề về cột sống khác.

5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

Để xác định chính xác tổn thương bên trong cột sống, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sau sẽ được thực hiện cho người bệnh:

  • Chụp X-quang: Chụp X-quang lưng có thể cho thấy những thay đổi về xương, có thể khiến không gian bên trong ống sống bị thu hẹp. Mỗi lần chụp X-quang đều sử dụng một liều bức xạ nhỏ.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng nam châm mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về mô cứng và mô mềm. Phương pháp này có thể phát hiện tổn thương đĩa đệm, dây chằng, đồng thời cho thấy sự hiện diện của khối u.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Nếu người bệnh không chụp được MRI, chụp CT sẽ được chỉ định. Xét nghiệm này kết hợp hình ảnh X-quang chụp từ nhiều góc độ khác nhau. Trong chụp CT tủy, thuốc cản quang được tiêm vào để phác thảo tủy sống và dây thần kinh, giúp phát hiện thoát vị đĩa đệm, gai xương và khối u.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp phát hiện chính xác các tổn thương bên trong cột sống.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp phát hiện chính xác các tổn thương bên trong cột sống.

6. Phương pháp điều trị hẹp ống sống

Phương pháp điều trị hẹp ống sống phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng ở người bệnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm:

6.1. Sử dụng thuốc

Tùy theo tình trạng của từng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định: 

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Nếu thuốc giảm đau thông thường không đủ hiệu quả, thuốc NSAID theo toa có thể hữu ích.
  • Các loại thuốc giảm đau thần kinh: Uống thuốc chống trầm cảm ba vòng vào buổi tối, chẳng hạn như amitriptyline, có thể giúp giảm đau mãn tính.
  • Thuốc chống co giật: Một số loại thuốc chống co giật, chẳng hạn như gabapentin (Neurontin, Gralise), được sử dụng để giảm đau do tổn thương dây thần kinh.
  • Thuốc opioid: Có thể sử dụng các loại thuốc như oxycodone (Oxycontin, Roxicodone, và các loại khác) nhưng có thể gây nghiện.

6.2. Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng

Bác sĩ cũng có thể chỉ định chương trình vật lý trị liệu nhằm: 

  • Tăng cường sức mạnh và sức bền.
  • Duy trì sự linh hoạt và ổn định của cột sống.
  • Cải thiện khả năng giữ thăng bằng của người bệnh.
Các phương pháp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp cải thiện tình trạng hẹp ống sống.
Các phương pháp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp cải thiện tình trạng hẹp ống sống.

6.3. Tiêm thuốc giảm viêm

  • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thuốc giảm viêm kết hợp thuốc gây tê vào khu vực quanh rễ thần kinh bị chèn ép nhằm giảm viêm, giảm đau và cải thiện khả năng vận động trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Tuy nhiên, phương pháp này không giúp giải quyết nguyên nhân gây hẹp ống sống và hiệu quả có thể khác nhau ở mỗi người. Việc chỉ định tiêm cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng bệnh, đồng thời không nên lạm dụng vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nếu thực hiện nhiều lần.

6.4. Phẫu thuật

  • Phẫu thuật thường được cân nhắc khi các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả, hoặc khi tình trạng chèn ép thần kinh nghiêm trọng gây đau kéo dài, yếu cơ hay ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt.
  • Mục tiêu của phẫu thuật là giải phóng sự chèn ép lên tủy sống hoặc rễ thần kinh, đồng thời tạo thêm không gian cho ống sống. Tùy theo vị trí tổn thương, mức độ hẹp và tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng.

7. Lối sống và biện pháp khắc phục tại nhà

Bên cạnh các can thiệp y tế chuyên khoa, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. 

  • Thuốc giảm đau không kê đơn: Các loại thuốc người bệnh có thể mua mà không cần đơn thuốc – chẳng hạn như aspirin, ibuprofen (Advil, Motrin IB, v.v.), naproxen sodium (Aleve) và acetaminophen (Tylenol, v.v.) – có thể giúp giảm đau và sưng.
  • Giảm cân: Giảm cân thừa có thể làm giảm đau bằng cách giảm bớt áp lực lên phần lưng dưới của người bệnh.
  • Tập thể dục: Các bài tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh có thể giúp giảm triệu chứng. Người bệnh nên trao đổi với nhóm chăm sóc sức khỏe về những bài tập an toàn có thể thực hiện tại nhà.
  • Dụng cụ hỗ trợ đi lại: Ngoài việc giúp ổn định, gậy và khung tập đi có thể giúp giảm đau bằng cách cho phép người bệnh cúi người về phía trước khi đi bộ.
Các bài tập thể dục kéo giãn và tăng cường sức mạnh có thể giúp giảm triệu chứng của hẹp ống sống.
Các bài tập thể dục kéo giãn và tăng cường sức mạnh có thể giúp giảm triệu chứng của hẹp ống sống.

8. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám khi xuất hiện các triệu chứng như đau, tê, ngứa ran hoặc yếu cơ ở vùng cổ, lưng hoặc chân, đặc biệt khi các triệu chứng có xu hướng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. 

9. Các câu hỏi thường gặp về hẹp ống sống

Phẫu thuật hẹp ống sống có giúp chữa khỏi hoàn toàn cơn đau cột sống không?

Không hoàn toàn. Phẫu thuật có thể tạo thêm không gian và giảm các triệu chứng do chèn ép tủy sống hoặc dây thần kinh. Tuy nhiên, phẫu thuật không thể chữa khỏi bệnh viêm khớp, do đó tình trạng đau do viêm khớp ở cột sống vẫn có thể kéo dài.

Tại sao người bệnh cảm thấy đỡ đau chân hơn khi cúi người về phía trước?

Khi người bệnh cúi người về phía trước (hoặc ngồi xuống), tư thế này giúp mở rộng tạm thời không gian bên trong ống sống thắt lưng, làm giảm áp lực chèn ép lên các dây thần kinh, từ đó cải thiện các triệu chứng đau hoặc chuột rút ở chân.

Người bệnh có nên tiêm steroid nhiều lần để giảm đau lưng không?

Không nên tự ý tiêm nhiều lần. Tiêm steroid nhiều lần có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm làm yếu xương, gân và dây chằng lân cận của người bệnh. Thông thường, người bệnh phải đợi nhiều tháng trước khi có thể tiêm steroid lần tiếp theo dưới sự chỉ định chuyên khoa.

Nếu nhận thấy các triệu chứng nghi ngờ hoặc cần được chẩn đoán chuyên sâu về tình trạng hẹp ống sống, người bệnh có thể chủ động liên hệ đặt lịch khám với Đội ngũ Giáo sư – Bác sĩ tại Thời Đại Xanh để được thăm khám và xây dựng lộ trình chăm sóc phù hợp. 

Để lại một bình luận

Bài viết khác

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa cột sống

Hành trình 8.000km từ Ba Lan về Việt Nam điều trị thoát vị đĩa đệm của chú Giáp

Những ca làm bếp kéo dài ròng rã nơi xứ người đã gắn liền với...

Xem chi tiết

Bài viết nổi bật

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa cột sống

Hành trình 8.000km từ Ba Lan về Việt Nam điều trị thoát vị đĩa đệm của chú Giáp

Những ca làm bếp kéo dài ròng rã nơi xứ người đã gắn liền với...

Xem chi tiết
Đặt lịch
Zalo
Facebook
Messenger
Phone
Call Icon
Hotline 0827 45 45 45