Đăng vào
Số lượt xem: 92

CÁC MỨC ĐỘ TỔN THƯƠNG DÂY CHẰNG KHỚP GỐI

Giới thiệu chung

Khớp gối là một trong những khớp lớn và phức tạp nhất của cơ thể, đóng vai trò chủ lực trong các hoạt động như đi lại, chạy, nhảy, leo cầu thang hay ngồi xổm. Để khớp gối vận hành ổn định và vững chắc, hệ thống dây chằng đóng vai trò “neo giữ” và “hướng dẫn” chuyển động đúng trục.

Tổn thương dây chằng khớp gối — đặc biệt là đứt dây chằng — là một chấn thương thường gặp ở người chơi thể thao, người lao động nặng hoặc tai nạn sinh hoạt. Tùy theo mức độ tổn thương, người bệnh có thể chỉ bị đau nhẹ và hơi sưng, hoặc nặng hơn là mất vững khớp, không thể đi lại bình thường.

Việc phân loại mức độ đứt dây chằng giúp bác sĩ xác định hướng điều trị phù hợp: từ nghỉ ngơi, tập phục hồi cho đến phẫu thuật tái tạo dây chằng.

Cấu trúc và chức năng các dây chằng khớp gối

Khớp gối có bốn dây chằng chính, chia làm hai nhóm:

  • Dây chằng chéo trước (ACL – Anterior Cruciate Ligament): kiểm soát chuyển động trượt ra trước của xương chày so với xương đùi, giúp giữ vững khớp khi xoay, đổi hướng.
  • Dây chằng chéo sau (PCL – Posterior Cruciate Ligament): ngăn xương chày trượt ra sau.
  • Dây chằng bên trong (MCL – Medial Collateral Ligament): chống lại lực tác động từ ngoài vào trong.
  • Dây chằng bên ngoài (LCL – Lateral Collateral Ligament): chống lại lực từ trong ra ngoài.

Các dây chằng được cấu tạo từ sợi collagen đặc chắc, ít đàn hồi. Khi chịu lực vượt quá giới hạn (như xoay gối đột ngột, té ngã, va chạm mạnh), sợi collagen sẽ bị kéo giãn hoặc rách — tạo nên các mức độ tổn thương khác nhau.

Cơ chế chấn thương

Các tình huống thường gây đứt dây chằng gồm:

  • Xoay gối khi bàn chân cố định (thường gặp trong bóng đá, cầu lông, trượt tuyết).
  • Ngã hoặc va chạm trực tiếp vào mặt ngoài gối gây căng dây chằng bên trong.
  • Té xe hoặc chấn thương tốc độ cao gây vặn, gập hoặc duỗi quá mức khớp gối.
  • Lặp đi lặp lại động tác xoay, dừng, đổi hướng nhanh trong thể thao.

Ngay sau chấn thương, người bệnh thường nghe tiếng “rắc” trong khớp, đau nhói, sưng nhanh, khó duỗi hoặc gập gối. Mức độ nặng nhẹ của tổn thương được chia làm 3 mức độ lâm sàng như sau.

Các mức độ tổn thương dây chằng khớp gối

🔹 Mức độ I – Căng giãn nhẹ (Sprain nhẹ)

  • Mô học: các sợi collagen bị kéo giãn quá mức nhưng chưa bị rách; cấu trúc dây chằng còn nguyên vẹn.
  • Triệu chứng:
    • Đau nhẹ vùng tổn thương, cảm giác “căng tức” khi vận động.
    • Có thể sưng nhẹ, nhưng không tụ máu rõ.
    • Khớp vẫn vững, không lỏng lẻo.
  • Chẩn đoán: khám lâm sàng thường bình thường, đôi khi chỉ nhạy cảm khi ấn. MRI có thể cho thấy phù nề nhẹ quanh dây chằng.
  • Điều trị:
    • Nghỉ ngơi, chườm lạnh, nâng cao chi.
    • Băng ép gối hoặc mang nẹp tạm thời 1–2 tuần.
    • Duy trì vận động nhẹ nhàng, tránh xoay gối.
    • Vật lý trị liệu giúp phục hồi cơ quanh khớp.
  • Tiên lượng: hồi phục hoàn toàn sau 2–3 tuần, không để lại di chứng nếu chăm sóc đúng cách.

🔹 Mức độ II – Đứt bán phần (Partial tear)

  • Mô học: một phần sợi collagen bị rách, dây chằng vẫn còn nối nhưng yếu hơn bình thường.
  • Triệu chứng:
    • Đau vừa đến nhiều, sưng và bầm quanh khớp sau vài giờ.
    • Cảm giác lỏng nhẹ hoặc “trượt khớp” khi đi lại, đặc biệt trên bậc thang.
    • Vận động gối bị hạn chế, có thể duỗi hoặc gập khó.
  • Chẩn đoán:
    • Khám phát hiện dấu hiệu lỏng khớp nhẹ.
    • MRI cho thấy rách một phần sợi, phù nề trong mô dây chằng.
  • Điều trị:
    • Nghỉ ngơi và bất động tạm thời bằng nẹp từ 2–3 tuần.
    • Thuốc giảm đau, chống viêm (theo hướng dẫn bác sĩ).
    • Vật lý trị liệu: tập mạnh cơ tứ đầu, tập thăng bằng, phục hồi biên độ vận động.
    • Một số trường hợp có thể tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc tiêm nội khớp để hỗ trợ lành mô.
  • Tiên lượng: hồi phục sau 4–6 tuần nếu điều trị đúng. Tuy nhiên, nếu không tập phục hồi, nguy cơ lỏng khớp mạn tính vẫn còn.

🔹 Mức độ III – Đứt hoàn toàn (Complete tear)

  • Mô học: dây chằng bị đứt rời hoàn toàn, không còn nối liên tục giữa hai đầu.
  • Triệu chứng:
    • Đau dữ dội lúc đầu, sau đó giảm dần nhưng khớp rất lỏng lẻo.
    • Có thể nghe tiếng “bục” hoặc “rắc” khi chấn thương xảy ra.
    • Sưng nhanh trong vài giờ đầu, thường kèm tràn máu khớp.
    • Mất cảm giác ổn định khi đi, dễ “bị khuỵu gối”.
  • Chẩn đoán:
    • Khám lâm sàng có dấu hiệu lỏng khớp rõ (ví dụ test Lachman dương tính đối với ACL).
    • MRI xác nhận đứt hoàn toàn sợi dây chằng.
  • Điều trị:
    • Với người ít vận động hoặc cao tuổi: có thể điều trị bảo tồn, mang nẹp cố định, tập phục hồi chức năng.
    • Với người trẻ, vận động nhiều hoặc chơi thể thao: nên phẫu thuật tái tạo dây chằng bằng gân tự thân (gân bánh chè, gân hamstring, hoặc gân cơ tứ đầu).
    • Sau phẫu thuật: cần chương trình phục hồi chức năng kéo dài 6–12 tháng, bao gồm các giai đoạn tăng biên độ vận động, củng cố sức cơ và luyện thăng bằng.
  • Tiên lượng:
    • Nếu tái tạo thành công, bệnh nhân có thể trở lại thể thao sau 9–12 tháng.
    • Không điều trị đúng sẽ gây thoái hóa khớp sớm do mất ổn định khớp.

Biến chứng nếu không điều trị đúng mức độ

  • Lỏng khớp mạn tính → gây mòn sụn khớp, dẫn đến thoái hóa khớp gối sớm.
  • Giảm sức cơ tứ đầu và hạn chế vận động.
  • Dễ tái chấn thương hoặc rách thêm các cấu trúc khác như sụn chêm, bao khớp.
  • Đau mạn tính, sưng tái phát sau vận động.

Phòng ngừa đứt dây chằng khớp gối

  • Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao.
  • Duy trì cơ tứ đầu và cơ hamstring khỏe mạnh.
  • Tránh xoay hoặc đổi hướng đột ngột khi bàn chân cố định.
  • Giữ cân nặng hợp lý.
  • Dùng giày thể thao phù hợp với mặt sân và tư thế vận động.

Kết luận

Tổn thương dây chằng khớp gối có thể xảy ra ở bất kỳ ai — từ vận động viên đến người bình thường. Việc nhận biết sớm mức độ tổn thương, điều trị đúng và tập phục hồi hợp lý sẽ giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động hoàn toàn, tránh biến chứng lâu dài.

Điều quan trọng là không chủ quan với những cơn đau gối sau chấn thương, vì đôi khi một “căng giãn nhẹ” tưởng chừng đơn giản có thể là dấu hiệu khởi đầu của đứt bán phần hoặc hoàn toàn nếu không được đánh giá sớm bằng khám chuyên khoa và MRI.

 

Để lại một bình luận

Bài viết khác

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Bản tin xanh

Chúc mừng ngày Vật lý trị liệu thế giới 8/9

Mỗi chuyển động nhẹ nhàng, mỗi bước đi vững vàng quay trở lại sau tổn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa khớp vai

Lấy lại sự linh hoạt khớp vai sau 10 buổi điều trị vật lý trị liệu

Tổn thương gân cơ chóp xoay khớp vai đã khiến đôi vai của chú Nguyễn...

Xem chi tiết

Bài viết nổi bật

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Bản tin xanh

Chúc mừng ngày Vật lý trị liệu thế giới 8/9

Mỗi chuyển động nhẹ nhàng, mỗi bước đi vững vàng quay trở lại sau tổn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa khớp vai

Lấy lại sự linh hoạt khớp vai sau 10 buổi điều trị vật lý trị liệu

Tổn thương gân cơ chóp xoay khớp vai đã khiến đôi vai của chú Nguyễn...

Xem chi tiết
Đặt lịch
Zalo
Facebook
Messenger
Phone
Call Icon
Hotline 0827 45 45 45