Đăng vào
Số lượt xem: 115

BỆNH GOUT

Tổng quan

Gout là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi tình trạng tăng acid uric máu kéo dài dẫn đến lắng đọng tinh thể urat trong khớp, mô mềm và thận. Các tinh thể urat kích thích phản ứng viêm, gây ra những cơn đau khớp dữ dội, sưng đỏ, thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm hoặc sáng sớm.

Trước đây, gout còn được gọi là “bệnh của nhà giàu” vì hay gặp ở những người có chế độ ăn uống dư thừa đạm động vật và rượu bia. Ngày nay, gout không chỉ giới hạn ở tầng lớp nào, mà có xu hướng gia tăng trong cộng đồng do thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng và tuổi thọ ngày càng cao.

Gout nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể trở thành mạn tính, gây biến dạng khớp, hình thành các hạt tophi (cục u do lắng đọng urat), đồng thời làm tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch và suy thận.

Đối tượng nguy cơ

Không phải ai có acid uric cao cũng mắc gout, nhưng một số yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh:

  1.     Giới tính và tuổi tác

o Nam giới từ 30–50 tuổi thường dễ mắc bệnh hơn nữ.

o Phụ nữ ít gặp gout hơn, nhưng sau mãn kinh, nguy cơ tăng lên do thay đổi hormon.

  1.     Chế độ ăn uống

o Ăn nhiều thịt đỏ, phủ tạng động vật, hải sản, đồ ăn giàu purin.

o Uống nhiều bia rượu – đặc biệt bia là yếu tố nguy cơ rõ rệt.

  1.     Béo phì, thừa cân

o Trọng lượng cơ thể cao liên quan trực tiếp đến tăng acid uric máu.

  1.     Di truyền

o Người có bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc gout dễ có nguy cơ cao.

  1.     Bệnh lý kèm theo

o Tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, bệnh thận mạn.

  1.     Thuốc

o Một số thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế miễn dịch, aspirin liều thấp có thể làm tăng acid uric.

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh gout trải qua nhiều giai đoạn, với biểu hiện điển hình:

  1.     Giai đoạn tăng acid uric máu không triệu chứng

o Acid uric máu cao nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng.

o Giai đoạn này có thể kéo dài nhiều năm.

  1.     Cơn gout cấp tính

o Khởi phát đột ngột, thường vào ban đêm.

o Khớp đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, thường gặp ở ngón chân cái (khớp bàn ngón chân số 1).

o Cơn đau có thể kéo dài vài ngày đến một tuần, sau đó giảm dần ngay cả khi không điều trị.

o Các khớp khác như cổ chân, gối, khuỷu, cổ tay cũng có thể bị ảnh hưởng.

  1.     Khoảng cách giữa các cơn

o Sau cơn cấp, bệnh nhân không còn triệu chứng.

o Nếu không điều trị, các cơn sẽ tái phát với tần suất dày hơn.

  1.     Gout mạn tính

o Xuất hiện sau nhiều năm tái phát cơn cấp.

o Hình thành hạt tophi: cục u nhỏ dưới da, màu trắng ngà, thường ở quanh khớp, vành tai, khuỷu tay.

o Biến dạng khớp, hạn chế vận động.

o Có thể kèm biến chứng thận: sỏi thận, suy thận mạn.

Chẩn đoán

  1. Tiêu chuẩn vàng
  • Soi dịch khớp dưới kính hiển vi phân cực phát hiện tinh thể urat hình kim, bắt sáng âm tính → đây là tiêu chuẩn xác định bệnh gout.
  1. Tiêu chuẩn lâm sàng thường dùng (ACR/EULAR 2015)

Chẩn đoán gout được xác định khi có ít nhất một cơn viêm khớp cấp tái phát kèm theo:

  • Đặc điểm cơn viêm khớp:
    • Khởi phát đột ngột, đạt đỉnh đau trong vòng ≤ 24 giờ.
    • Thường khu trú ở một khớp.
    • Khớp sưng, nóng, đỏ rõ rệt.
    • Đau nhiều vào ban đêm hoặc sáng sớm.
  • Vị trí tổn thương điển hình: khớp bàn ngón chân cái (khớp bàn ngón số I), cổ chân, gối.
  • Tiền sử tái phát: có ≥ 2 đợt viêm khớp tương tự.
  • Hạt tophi: u cục dưới da, màu trắng ngà, chắc, không đau → có giá trị chẩn đoán rất cao.
  1. Xét nghiệm hỗ trợ
  • Acid uric máu: thường tăng > 420 µmol/L ở nam, > 360 µmol/L ở nữ. Tuy nhiên, trong cơn cấp có thể bình thường, do đó không dùng đơn độc để chẩn đoán.
  • Công thức máu và CRP: thường tăng nhẹ trong cơn gout cấp.
  • Chức năng thận: kiểm tra creatinin, ure để đánh giá biến chứng thận.
  1. Chẩn đoán hình ảnh
  • Siêu âm khớp: phát hiện dấu hiệu “double contour sign” (lớp đường đôi trên sụn khớp do tinh thể urat lắng đọng).
  • X-quang khớp: giai đoạn sớm thường bình thường; giai đoạn muộn có hình ảnh khuyết xương, gai xương, hẹp khe khớp.
  • CT năng lượng kép (Dual-energy CT): phát hiện chính xác vị trí và số lượng lắng đọng urat.
  1. Chẩn đoán phân biệt

Cần phân biệt gout với:

  • Viêm khớp dạng thấp: sưng đối xứng nhiều khớp nhỏ bàn tay, cứng khớp buổi sáng kéo dài > 1 giờ.
  • Viêm khớp nhiễm khuẩn: khớp sưng đỏ đau, kèm sốt cao, bạch cầu tăng.
  • Thoái hóa khớp: đau âm ỉ, tăng khi vận động, không đỏ nóng, ít viêm cấp.

Điều trị

Nguyên tắc điều trị gout gồm: giảm đau, kiểm soát cơn viêm cấp, duy trì acid uric máu ở mức an toàn để phòng tái phát, ngăn ngừa biến chứng.

  1. Điều trị cơn gout cấp
  • Nghỉ ngơi, kê cao khớp, chườm lạnh để giảm viêm.
  • Thuốc giảm đau chống viêm:
    • NSAIDs ưu tiên đầu tay.
    • Colchicine: dùng liều thấp trong vòng 24 giờ đầu.
    • Corticoid: chỉ định khi không dung nạp NSAIDs hoặc colchicine, có thể tiêm trực tiếp vào khớp.
  1. Điều trị dự phòng, hạ acid uric máu

Dùng các thuốc giảm tổng hợp Acid uric hoặc tăng đào thải acid uric. Áp dụng sau khi kiểm soát cơn cấp, nhằm duy trì acid uric máu < 360 µmol/L (hoặc < 300 µmol/L nếu có hạt tophi).

  1. Điều chỉnh lối sống
  • Chế độ ăn:
    • Hạn chế thịt đỏ, phủ tạng, hải sản nhiều purin.
    • Tránh bia rượu, đặc biệt là bia.
    • Uống nhiều nước (2–3 lít/ngày).
    • Ăn nhiều rau xanh, hoa quả, sữa ít béo.
  • Kiểm soát cân nặng: giảm cân giúp giảm acid uric và giảm áp lực khớp.
  • Tập thể dục đều đặn: đi bộ, bơi lội, yoga, tránh vận động quá sức.
  1. Xử lý hạt tophi và biến chứng
  • Nếu hạt tophi to, gây biến dạng hoặc chèn ép thì có thể phẫu thuật lấy bỏ.
  • Điều trị bệnh thận do gout bằng kiểm soát acid uric và chăm sóc chuyên khoa thận.

Phòng bệnh

Để giảm nguy cơ mắc gout hoặc tái phát, cần:

  1.     Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế thực phẩm giàu purin.
  2.     Tránh rượu bia, đặc biệt bia.
  3.     Uống đủ nước.
  4.     Giữ cân nặng hợp lý.
  5.     Khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm acid uric máu ở người có nguy cơ cao.
  6.     Tuân thủ điều trị nếu đã được chẩn đoán gout, không tự ý bỏ thuốc khi hết triệu chứng.

Kết luận

Gout là bệnh chuyển hóa phổ biến, có thể gây ra những cơn đau khớp dữ dội và biến chứng nặng nề nếu không được điều trị đúng cách. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm, tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh, phòng ngừa tái phát và duy trì cuộc sống bình thường.

Việc phối hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân đóng vai trò then chốt: bác sĩ giúp điều chỉnh thuốc và theo dõi biến chứng, còn người bệnh cần kiên trì thực hiện chế độ ăn uống, luyện tập và dùng thuốc đều đặn.

 

Để lại một bình luận

Bài viết khác

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Bản tin xanh

Chúc mừng ngày Vật lý trị liệu thế giới 8/9

Mỗi chuyển động nhẹ nhàng, mỗi bước đi vững vàng quay trở lại sau tổn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa khớp vai

Lấy lại sự linh hoạt khớp vai sau 10 buổi điều trị vật lý trị liệu

Tổn thương gân cơ chóp xoay khớp vai đã khiến đôi vai của chú Nguyễn...

Xem chi tiết

Bài viết nổi bật

Dòng chảy xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh

Thời Đại Xanh, nối tiếp những mùa xanh Mừng sinh nhật Thời Đại Xanh tròn...

Xem chi tiết

Bản tin xanh

Chúc mừng ngày Vật lý trị liệu thế giới 8/9

Mỗi chuyển động nhẹ nhàng, mỗi bước đi vững vàng quay trở lại sau tổn...

Xem chi tiết

Khám chuyên khoa khớp vai

Lấy lại sự linh hoạt khớp vai sau 10 buổi điều trị vật lý trị liệu

Tổn thương gân cơ chóp xoay khớp vai đã khiến đôi vai của chú Nguyễn...

Xem chi tiết
Đặt lịch
Zalo
Facebook
Messenger
Phone
Call Icon
Hotline 0827 45 45 45